Điều trị mụn trứng cá

Ảnh: Sản phẩm chăm sóc trị liệu da nhờn – Mụn trứng cá (FOB)

Trong điều trị bệnh trứng cá, có bốn nguyên tắc chính được đặt ra

– Điều chỉnh những thay đổi về sự sừng hoá nang lông

– Làm giảm các hoạt động của tuyến bã nhờn

– Chống lại sự phát triển của vi trùng, đặc biệt là P.acnes 

– Chống viêm

1. Điều trị tại chỗ 

Retinoids

Hoạt hóa và ức chế quá trình sao chép gen, làm thay đổi các yếu tố có liên quan đến sự tăng sinh, tình trạng viêm, sự sản xuất chất bã nhờn, làm giảm sự hình thành nhân trứng cá và làm giảm sự gắn kết của các tế bào sừng trong nhân trứng cá. Do đó, có tác dụng làm giảm sự tắc nghẽn của nang lông, có tác dụng giải quyết nhân trứng cá và các tổn thương viêm. 

– Tretinoin

Tác dụng làm tiêu và ngăn ngừa sự hình thành nhân trứng cá

Thời gian tác dụng: trong vòng 3 tháng có thể cho kết quả đáng kể.

Thuốc được thoa vào buổi chiều, kết quả rõ nhất sau 6 tuần điều trị.

– Adapalene: là một reinoid thế hệ mới, có đặc tính ổn định với ánh sáng và oxygen nên không bị phân huỷ bởi ánh sáng và oxygen, nên có thể thoa thuốc vào ban đêm.

Thuốc hấp thu qua da, thấm vào tuyến bã nhờn, hoạt động tại vị trí mụn trứng cá.

-Tazarotene: một số nghiên cứu  cho thấy có tác dụng làm giảm các tổn thương sẩn và nhân trứng cá mở  hơn tretinoin.   

Benzoyl peroxide 

Đây là dạng thuốc bôi rất phổ biến trong điều trị trứng cá trong nhiều năm nay, có tác dụng chống vi trùng và làm giảm sự thuỷ phân triglyceride, tác dụng chống viêm, và đặc tính phân huỷ nhân trứng cá.

Kháng sinh

Một số kháng sinh có thể được sử dụng đơn độc, hoặc phối hợp tetracycline, erythromycin, và clindamycin. Cả hai thuốc erythromycin và clindamycin đã được chứng minh có hiệu quả và dung nạp tốt, có tác dụng làm giảm sự phát triển của P.acnes trên bề mặt da và trong nang lông.

Salicylic acid

Salicylic acid (1-3%) có tác dụng sát khuẩn và tác dụng bong sừng lớp biểu bì trong nang lông và phần trên phễu. Có thể được sử dụng cho những bệnh nhân không thể dung nạp với retinoid bôi tại chỗ

Azelaic acid (C9- dicarbonic acid)

Có tác dụng làm giảm số lượng của các nhân trứng cá và làm giảm sự phát triển của vi trùng sinh mụn P.acnes trên bề mặt da và trong ống dẫn của nang lông tuyến bã. Ngoài ra, azelaic còn có tác dụng giảm viêm và ít gây các tác dụng phụ, đặc biệt là sự đề kháng của vi trùng.

Một số hoạt chất khác

Sulfur, resorcinol, urea 10% có tác dụng trong điều trị các thể trứng cá nhẹ.

2. Điều trị toàn thân

Trong điều trị bệnh trứng cá, có ba nhóm thuốc chính dùng đường toàn thân: kháng sinh, nội tiết tố và retinoids, trong đó kháng sinh thường là phương pháp đầu tiên được thực hiện.

Một số kháng sinh trong điều trị bệnh trứng cá

– Tetracycline  

– Doxycyclin

– Minocycline

– Erythromycin

– Clindamycin

– Trimethoprim- sulfamethoxazol

Nội tiết tố trị liệu

Mục đích của trị liệu bằng hormon là nhằm ức chế cạnh tranh của androgen tại tuyến bã nhờn. Trị liệu bằng hormon là lựa chọn thích hợp để điều trị những trường hợp bệnh nhân nữ bị mụn trứng cá, không đáp ứng với điều trị thông thường.

Isotretinoin (13 – cis – retinoid acid )   

Được chỉ định trong các trường hợp: mụn trứng cá nặng, mụn trứng cá không đáp ứng với trị liệu uống và tại chỗ thường qui, mụn trứng cá có nhiều sẹo, mụn trứng cá có ảnh hưởng về tâm lý, các biến thể bất thường của mụn như viêm nang lông do vi khuẩn gram âm, mụn trứng cá đỏ bị viêm và mụn trứng cá đỏ bộc phát. Isotretinoin cũng hữu ích cho những bệnh nhân tuổi trưởng thành bị trứng cá ở mức độ trung bình đến nặng. Tuy nhiên, cần chú ý các chống chỉ định và các tác dụng phụ có thể xảy ra để có sự lựa chọn một cách hợp lý.     

Mụn trứng cá trước và sau khi điều trị

Ban biên tập Chương trình FOB® – Đẹp & Sức khỏe cộng đồng

Liên hệ với chúng tôi để được tư vấn:


Widget not in any sidebars

Widget not in any sidebars

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *